TẤM PIN MẶT TRỜI AE SOLAR 400W
TẤM PIN MẶT TRỜI AE SOLAR 400W
Mã sản phẩm:AE400M6-72
Giá:Liên hệ
– Công suất: 400W
– Model: AE400M6-72
– KT: 1979x1002x40mm
– Cân nặng: 22.5kg
– Thương hiệu: Đức.
– Bảo hành: 12 năm
Nhãn hiệu: AE Solar
Tấm pin năng lượng mặt trời AESolar 400W (AE400M6-72) là dòng pin 72cell hiệu suất cao (high efficiency) nhất thế giới hiện nay được sản xuất bởi hãng AE-Solar/Germany. AE-Solar là thương hiệu luôn nằm trong danh sách những nhà cung cấp tấm pin dẫn đầu thế giới nhiều năm vừa qua. Tấm pin AE400M6-72 này được trang bị những công nghệ tối tân nhất hiện nay của hãng, với kích thước nhỏ vừa tiết kiệm diện tích lắp đặt nhưng hiệu suất và hiệu quả cực cao. Sản phẩm được hãng cam kết bảo hành hiệu suất >80% cao nhất trong ngành lên đến 30 năm giúp cho người tiêu dùng tự tin, tin tưởng hơn khi chọn lựa sản phẩm phù hợp.
|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
|||||||
|
Model |
AE370M6-72 |
AE375M6-72 |
AE380M6-72 |
AE385M6-72 |
AE390M6-72 |
AE395M6-72 |
AE400M6-72 |
|
Công suất cực đại (Pmax) |
370 W |
375 W |
380 W |
385 W |
390 W |
395 W |
400W |
|
Điện áp tại điểm công suất đỉnh (Vmp) |
39.9 V |
40.2 V |
40.5 V |
40.8 V |
41.1 V |
41.4 V |
41.71 V |
|
Dòng điện tại công suất đỉnh (Imp) |
9.28 A |
9.33 A |
9.39 A |
9.44 A |
9.49 A |
9.54 A |
9.59 A |
|
Điện áp hở mạch (Voc) |
48.51 V |
48.72 V |
48.90 V |
49.1 V |
48.3 V |
49.48 V |
49.69 V |
|
Dòng điện ngắn mạch (Isc) |
9.61 A |
9.68 A |
9.75 A |
9.92 A |
10.5 A |
10.12 A |
10.59 A |
|
Hiệu suất quang năng mô-dun |
18.66% |
18.91% |
19.16% |
19.42% |
19.67% |
19.92% |
20.17% |
|
Ngưỡng nhiệt độ vận hành |
-40oC~+85oC |
||||||
|
Điện áp hệ thống tối đa |
1000 V (IEC/UL) |
||||||
|
Hệ số suy giảm công suất |
-0.37% / oC |
||||||
|
Hệ số suy giảm điện áp |
-0.28% / oC |
||||||
|
Hệ số suy giảm dòng điện |
0.048 % / oC |
||||||
|
Nhiệt độ vận hành của cell |
45 +/- 2 oC |
||||||
|
*Trong điều kiện tiêu chuẩn, bức xạ mặt trời là 1000 W/m2, áp suất khí quyển 1.5 AM, nhiệt độ môi trường là 25oC |
|||||||
|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ KHÍ |
|||||
|
Loại tế bào quang điện |
Mono-crystalline |
||||
|
Số lượng cell |
72 [6×12] |
||||
|
Kích thước |
1979 x 1002 x 40 mm |
||||
|
Cân nặng |
22.5 kg |
||||
| Hộp kết nối |
IP67 |
||||
|
Cáp điện |
4mm2 (IEC), 12 AWG (UL); chiều dài 1200mm |
||||
|
Loại kết nối |
MC4 | ||||
|
Quy cách đóng gói |
56 Tấm/2 Pallet |
||||
|
Số tấm trong container |
616 Tấm/40HQ (Size pallet: 2015x1120x2335mm; Trọng lượng: 1380kg/2Pallet) |
||||